名詞組痕跡

danh từ tổ ngân tích

Hán Việt: danh từ tổ ngân tích

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (từ) + (tổ) + (ngân) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 名詞組痕跡 íngcízǔ hénjì n. <lg.> NP-trace