名詞加名詞語辭
danh từ gia danh từ ngữ từ
Hán Việt: danh từ gia danh từ ngữ từ
Tổng quan
Cấu tạo: 名 (danh) + 詞 (từ) + 加 (gia) + 名 (danh) + 詞 (từ) + 語 (ngữ) + 辭 (từ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 名詞加名詞語辭 íngcí jiā míngcí yǔcí n. <lg.> noun-noun phrase