名詞性從句 danh từ tính tòng cú Hán Việt: danh từ tính tòng cú Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 詞 (từ) + 性 (tính) + 從 (tòng) + 句 (cú)Hán Việtdanh từ tính tòng cúCấu tạo名 + 詞 + 性 + 從 + 句 · danh + từ + tính + tòng + cú nghĩa thành phần: danh + từ + tính + tòng + cú Nghĩa EngCihui 名詞性從句 íngcíxìng cóngjù n. nominal clause