名詞組移位

danh từ tổ di vị

Hán Việt: danh từ tổ di vị

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (từ) + (tổ) + (di) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 名詞組移位 íngcízǔ yíwèi n. <lg.> NP-movement