後主靜脈的 hậu chủ tĩnh mạch đích Hán Việt: hậu chủ tĩnh mạch đích Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 主 (chủ) + 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 的 (đích)Hán Việthậu chủ tĩnh mạch đíchCấu tạo後 + 主 + 靜 + 脈 + 的 · hậu + chủ + tĩnh + mạch + đích nghĩa thành phần: hậu + chủ + tĩnh + mạch + đích Nghĩa EngCihui postcardinal