後內點冰跳
hậu nội điểm băng khiêu
Hán Việt: hậu nội điểm băng khiêu · Pinyin: hòu nèi diǎn bīng tiào
Tổng quan
Cấu tạo: 後 (hậu) + 內 (nội) + 點 (điểm) + 冰 (băng) + 跳 (khiêu)
Hán Việt: hậu nội điểm băng khiêu · Pinyin: hòu nèi diǎn bīng tiào
Cấu tạo: 後 (hậu) + 內 (nội) + 點 (điểm) + 冰 (băng) + 跳 (khiêu)