後冷泉天皇
hậu lãnh tuyền thiên hoàng
Hán Việt: hậu lãnh tuyền thiên hoàng · Pinyin: hòu lěng quán tiān huáng
Tổng quan
Cấu tạo: 後 (hậu) + 冷 (lãnh) + 泉 (tuyền) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)
Hán Việt: hậu lãnh tuyền thiên hoàng · Pinyin: hòu lěng quán tiān huáng
Cấu tạo: 後 (hậu) + 冷 (lãnh) + 泉 (tuyền) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)