後發制人

hòu fā zhì rén hậu phát chế nhân

Hán Việt: hậu phát chế nhân · Pinyin: hòu fā zhì rén

Tổng quan

hậu phát chế nhân: lùi một bước để đánh trả đối phương

Cấu tạo: (hậu) + (phát) + (chế) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu phát chế nhân: lùi một bước để đánh trả đối phương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发:发动;制:控制,制服。等对方先动手,再抓住有利时机反击,制服对方。
  • Tân Hoa Tự Điển 发发动;制控制,制服。等对方先动手,再抓住有利时机反击,制服对方。

Eng

  • Cihui 後發制人 òufāzhìrén f.e. gain mastery by counterattacking

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

先发制人