后台优先权

hậu thai ưu tiên quyền

Hán Việt: hậu thai ưu tiên quyền

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 臺 (thai) + 優 (ưu) + 先 (tiên) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưu tiên nền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Background priority

Eng

  • Cihui Background priority

Từ liên quan

Gần nghĩa

后台老板 · 后台入口 · 后台打印 · 后台进程 · 后台处理 · 後臺老板