后台处理

hòu tái chǔ lǐhậu thai xử lí

Hán Việt: hậu thai xử lí · Pinyin: hòu tái chǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 台 (thai) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý nền

Đức

  • Handedict Hintergrundverarbeitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

后台老板 · 后台入口 · 后台打印 · 后台进程 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 後台老闆