后台打印

hậu thai đả ấn

Hán Việt: hậu thai đả ấn

Tổng quan

(Tech) in trong bối cảnh

Cấu tạo: 後 (hậu) + 臺 (thai) + 打 (đả) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in nền
  • Tần suất từ (Tech) in trong bối cảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi background printing

Eng

  • Tần suất từ background printing

Từ liên quan

Gần nghĩa

后台老板 · 后台入口 · 后台进程 · 打印区域 · 打印的人 · 打印输出 · 打印预览 · 打印台