后台入口

hậu thai nhập khẩu

Hán Việt: hậu thai nhập khẩu

Tổng quan

cửa vào của diễn viên (ở sau sân khấu)

Cấu tạo: 後 (hậu) + 臺 (thai) + 入 (nhập) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sau sân khấu
  • Tần suất từ cửa vào của diễn viên (ở sau sân khấu)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stage door

Eng

  • Tần suất từ stage door

Từ liên quan

Gần nghĩa

后台老板 · 入口就化 · 后台打印 · 后台进程 · 入口处 · 入口稅 · 入口网 · 入口页