后台进程

hòu tái jìn chénghậu thai tiến trình

Hán Việt: hậu thai tiến trình · Pinyin: hòu tái jìn chéng

Tổng quan

tiến trình chạy nền (tin học)

Cấu tạo: 後 (hậu) + 台 (thai) + 進 (tiến) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiến trình nền
  • Tần suất từ tiến trình chạy nền (tin học)

Eng

  • Cihui background process (computing)
  • Tần suất từ background process (computing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

后台老板 · 后台入口 · 后台打印 · 後台老闆 · 进程间通信 · 后台处理 · 进程政策 · 后台优先权