後悔無及

hòu huǐ wú jí hậu hối vô cập

Hán Việt: hậu hối vô cập · Pinyin: hòu huǐ wú jí

Tổng quan

hối hận không kịp

Cấu tạo: (hậu) + (hối) + (vô) + (cập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hối hận không kịp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后悔已经来不及了。

Eng

  • Cihui 後悔無及 òuhuǐwújí f.e. be too late to regret

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

噬脐莫及