後曳的火焰

hậu duệ đích hỏa diễm

Hán Việt: hậu duệ đích hỏa diễm

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (duệ) + (đích) + (hỏa) + (diễm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui flareback