後期印象派 hậu kì ấn tượng phái Hán Việt: hậu kì ấn tượng phái Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 期 (kì) + 印 (ấn) + 象 (tượng) + 派 (phái)Hán Việthậu kì ấn tượng pháiCấu tạo後 + 期 + 印 + 象 + 派 · hậu + kì + ấn + tượng + phái nghĩa thành phần: hậu + kì + ấn + tượng + phái Nghĩa EngCihui postimpressionism