後期潛隱體

hậu kì tiềm ẩn thể

Hán Việt: hậu kì tiềm ẩn thể

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (kì) + (tiềm) + (ẩn) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui metacryptozoite