後期潛隱體 hậu kì tiềm ẩn thể Hán Việt: hậu kì tiềm ẩn thể Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 期 (kì) + 潛 (tiềm) + 隱 (ẩn) + 體 (thể)Hán Việthậu kì tiềm ẩn thểCấu tạo後 + 期 + 潛 + 隱 + 體 · hậu + kì + tiềm + ẩn + thể nghĩa thành phần: hậu + kì + tiềm + ẩn + thể Nghĩa EngCihui metacryptozoite