后果不严重

hòu guǒ bù yán zhònghậu quả bất nghiêm trọng

Hán Việt: hậu quả bất nghiêm trọng · Pinyin: hòu guǒ bù yán zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 果 (quả) + 不 (bất) + 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nghiêm trọng

Đức

  • Handedict glimpflich

Từ liên quan

Gần nghĩa

严重事故 · 严重关切 · 严重危害 · 严重后果 · 严重破坏 · 严重问题 · 后果自负 · 严重的打击