后果自负

hòu guǒ zì fùhậu quả tự phụ

Hán Việt: hậu quả tự phụ · Pinyin: hòu guǒ zì fù

Tổng quan

chịu trách nhiệm cho hậu quả của hành vi rủi ro; tự trách mình nếu mọi việc diễn ra tồi tệ

Cấu tạo: 後 (hậu) + 果 (quả) + 自 (tự) + 負 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự trách mình nếu mọi việc diễn ra tồi tệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi at one's own risk

Eng

  • Cihui to take responsibility for the consequences of risky behavior; to have only oneself to blame if things go badly

Từ liên quan

Gần nghĩa

自负盈亏 · 后果的 · 自负的 · 自负的地方 · 自负的青年 · 自負不凡 · 后果前因 · 自负不凡