後深草天皇
hậu thâm thảo thiên hoàng
Hán Việt: hậu thâm thảo thiên hoàng · Pinyin: hòu shēn cǎo tiān huáng
Tổng quan
Cấu tạo: 後 (hậu) + 深 (thâm) + 草 (thảo) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)
Hán Việt: hậu thâm thảo thiên hoàng · Pinyin: hòu shēn cǎo tiān huáng
Cấu tạo: 後 (hậu) + 深 (thâm) + 草 (thảo) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)