後生動物的 hậu sanh động vật đích Hán Việt: hậu sanh động vật đích Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 生 (sanh) + 動 (động) + 物 (vật) + 的 (đích)Hán Việthậu sanh động vật đíchCấu tạo後 + 生 + 動 + 物 + 的 · hậu + sanh + động + vật + đích nghĩa thành phần: hậu + sanh + động + vật + đích Nghĩa EngCihui metazoan