後穹窿穿刺

hậu khung lung xuyên thứ

Hán Việt: hậu khung lung xuyên thứ

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (khung) + 窿 (lung) + 穿 (xuyên) + (thứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui culdocentesis