後繼乏人

hòu jì fá rén hậu kế phạp nhân

Hán Việt: hậu kế phạp nhân · Pinyin: hòu jì fá rén

Tổng quan

xem 後繼無人|后继无人

Cấu tạo: (hậu) + (kế) + (phạp) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 後繼無人|后继无人

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继:继承;乏:缺少。没有后人来继承前人的事业。

Eng

  • CC-CEDICT see 後繼無人|后继无人[hou4 ji4 wu2 ren2]
  • Cihui see 後繼無人|后继无人

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

后继有人