後繼無人
hậu kế vô nhân
Hán Việt: hậu kế vô nhân · Pinyin: hòu jì wú rén
Tổng quan
không có người kế thừa đủ khả năng để tiếp tục sự nghiệp
Nghĩa
Việt
- Cihui không có người kế thừa đủ khả năng để tiếp tục sự nghiệp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 继:继承。没有后人来继承前人的事业。
- Tân Hoa Tự Điển 继继承。没有后人来继承前人的事业。
Eng
- CC-CEDICT to have no qualified successors to carry on one's undertaking
- Cihui 後繼無人 òujìwúrén f.e. there is no successor