吐出的泡沫 tù chū de pào mò · thổ xuất đích phao mạt Hán Việt: thổ xuất đích phao mạt · Pinyin: tù chū de pào mò Tổng quan nước bọt Cấu tạo: 吐 (thổ) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 泡 (phao) + 沫 (mạt)Pinyintù chū de pào mòHán Việtthổ xuất đích phao mạtCấu tạo吐 + 出 + 的 + 泡 + 沫 · thổ + xuất + đích + phao + mạt nghĩa thành phần: thổ + xuất + đích + phao + mạt Nghĩa ViệtCihui nước bọt