吐剛茹柔
thổ cương như nhu
Hán Việt: thổ cương như nhu · Pinyin: tǔ gāng rú róu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 硬的吐出來,軟的就吞下。比喻畏強欺弱。參見「柔茹剛吐」條。《漢書.卷八三.薛宣傳》:「前為御史中丞,執憲轂下,不吐剛茹柔,舉錯時當。」
Eng
- Cihui 吐剛茹柔 ǔgāngrúróu f.e. avoid the strong and bully the weak