欺善怕惡

qī shàn pà è khi thiện phạ ác

Hán Việt: khi thiện phạ ác · Pinyin: qī shàn pà è

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (thiện) + (phạ) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺侮善良者,惧怕凶恶者。

Eng

  • Cihui 欺善怕惡 īshànpà'è f.e. oppress the good and timid and fear the wicked

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

吐刚茹柔 · 欺软怕硬

Từ trái nghĩa

锄强扶弱