吐氣揚眉

tǔ qì yáng méi thổ khí dương mi

Hán Việt: thổ khí dương mi · Pinyin: tǔ qì yáng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (khí) + (dương) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容受压抑的心情得以舒展而感到快意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容受压抑的心情得以舒展而感到快意。

Eng

  • Cihui 吐氣揚眉 ǔqìyángméi f.e. expression of relief and satisfaction

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

扬扬得意

Từ trái nghĩa

垂头丧气