吐氣揚眉

tǔ qì yáng méi thổ khí dương mi

Hán Việt: thổ khí dương mi · Pinyin: tǔ qì yáng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (khí) + (dương) + (mi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容被壓抑的心情得到舒展而快活如意。元.湯式〈一枝花.雍容黃閣姿套.尾聲〉:「借尺地寸階,進一言半策,那時節吐氣揚眉拜丰采。」也作「揚眉吐氣」。

Eng

  • Cihui 吐氣揚眉 ǔqìyángméi f.e. expression of relief and satisfaction

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

扬扬得意

Từ trái nghĩa

垂头丧气