吐火羅語族 tǔ huǒ luó yǔ zú · thổ hỏa la ngữ tộc Hán Việt: thổ hỏa la ngữ tộc · Pinyin: tǔ huǒ luó yǔ zú Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 火 (hỏa) + 羅 (la) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)Pinyintǔ huǒ luó yǔ zúHán Việtthổ hỏa la ngữ tộcCấu tạo吐 + 火 + 羅 + 語 + 族 · thổ + hỏa + la + ngữ + tộc nghĩa thành phần: thổ + hỏa + la + ngữ + tộc