吐魯番地區 tǔ lǔ fān dì qū · thổ lỗ phiên địa khu Hán Việt: thổ lỗ phiên địa khu · Pinyin: tǔ lǔ fān dì qū Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 魯 (lỗ) + 番 (phiên) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyintǔ lǔ fān dì qūHán Việtthổ lỗ phiên địa khuCấu tạo吐 + 魯 + 番 + 地 + 區 · thổ + lỗ + phiên + địa + khu nghĩa thành phần: thổ + lỗ + phiên + địa + khu