向上帝祈禱 hướng thượng đế kì đảo Hán Việt: hướng thượng đế kì đảo Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 上 (thượng) + 帝 (đế) + 祈 (kì) + 禱 (đảo)Hán Việthướng thượng đế kì đảoCấu tạo向 + 上 + 帝 + 祈 + 禱 · hướng + thượng + đế + kì + đảo nghĩa thành phần: hướng + thượng + đế + kì + đảo Nghĩa EngCihui offer one's prayers God