向上的投掷
hướng thượng đích đầu trịch
Hán Việt: hướng thượng đích đầu trịch
Tổng quan
sự ném lên, (địa lý,địa chất) sự dịch chuyển vỉa
Cấu tạo: 向 (hướng) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 投 (đầu) + 擲 (trịch)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ném lên
Mainland
- Kaggle Zh-Vi upthrow