向上的投擲

hướng thượng đích đầu trịch

Hán Việt: hướng thượng đích đầu trịch

Tổng quan

sự ném lên, (địa lý,địa chất) sự dịch chuyển vỉa

Cấu tạo: (hướng) + (thượng) + (đích) + (đầu) + (trịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ném lên, (địa lý,địa chất) sự dịch chuyển vỉa