向上箭頭鍵
hướng thượng tiến đầu kiện
Hán Việt: hướng thượng tiến đầu kiện
Tổng quan
Cấu tạo: 向 (hướng) + 上 (thượng) + 箭 (tiến) + 頭 (đầu) + 鍵 (kiện)
Nghĩa
Eng
- Cihui up arrow
Hán Việt: hướng thượng tiến đầu kiện
Cấu tạo: 向 (hướng) + 上 (thượng) + 箭 (tiến) + 頭 (đầu) + 鍵 (kiện)