向上翻轉的
hướng thượng phiên chuyển đích
Hán Việt: hướng thượng phiên chuyển đích
Tổng quan
(thực vật học) lộn ngược
Cấu tạo: 向 (hướng) + 上 (thượng) + 翻 (phiên) + 轉 (chuyển) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) lộn ngược