向下光标键

hướng hạ quang tiêu kiện

Hán Việt: hướng hạ quang tiêu kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 光 (quang) + 標 (tiêu) + 鍵 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũi tên xuống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi DownArrow

Eng

  • Cihui DownArrow

Từ liên quan

Gần nghĩa

向下倾斜的 · 向下弯曲的 · 向下翻页键 · 向下延伸 · 向下弯的 · 向下装载 · 向下变换器 · 向下侵蚀