向下翻页键

hướng hạ phiên hiệt kiện

Hán Việt: hướng hạ phiên hiệt kiện

Tổng quan

Phím Page Down

Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 翻 (phiên) + 頁 (hiệt) + 鍵 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phím xuống trang
  • Tần suất từ Phím Page Down

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pgdn

Eng

  • Tần suất từ pgdn

Từ liên quan

Gần nghĩa

向下倾斜的 · 向下弯曲的 · 向下延伸 · 向下弯的 · 向下装载 · 向下光标键 · 向下变换器 · 向下侵蚀