向下变换器 hướng hạ biến hoán khí Hán Việt: hướng hạ biến hoán khí Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 器 (khí)Hán Việthướng hạ biến hoán khíTừ loạidanhCấu tạo向 + 下 + 變 + 換 + 器 · hướng + hạ + biến + hoán + khí nghĩa thành phần: hướng + hạ + biến + hoán + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ chuyển đổi xuốngMainlandKaggle Zh-Vi downconverterEngCihui downconverter Từ liên quan Gần nghĩa向下倾斜的 · 向下弯曲的 · 向下翻页键 · 向下延伸 · 向下弯的 · 向下装载 · 向下光标键 · 向下侵蚀