向下彎曲的
hướng hạ loan khúc đích
Hán Việt: hướng hạ loan khúc đích
Tổng quan
(thực vật học) chúi xuống
Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) chúi xuống
Hán Việt: hướng hạ loan khúc đích
(thực vật học) chúi xuống
Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 的 (đích)