向下變換器 hướng hạ biến hoán khí Hán Việt: hướng hạ biến hoán khí Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 器 (khí)Hán Việthướng hạ biến hoán khíCấu tạo向 + 下 + 變 + 換 + 器 · hướng + hạ + biến + hoán + khí nghĩa thành phần: hướng + hạ + biến + hoán + khí Nghĩa EngCihui downconverter