向兩級分化
hướng lưỡng cấp phân hóa
Hán Việt: hướng lưỡng cấp phân hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 向 (hướng) + 兩 (lưỡng) + 級 (cấp) + 分 (phân) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 向兩級分化 iàng liǎngjí fēnhuà v.p. polarize
Hán Việt: hướng lưỡng cấp phân hóa
Cấu tạo: 向 (hướng) + 兩 (lưỡng) + 級 (cấp) + 分 (phân) + 化 (hóa)