向困難屈服
hướng khốn nan khuất phục
Hán Việt: hướng khốn nan khuất phục
Tổng quan
Cấu tạo: 向 (hướng) + 困 (khốn) + 難 (nan) + 屈 (khuất) + 服 (phục)
Nghĩa
Eng
- Cihui take challenge lying down
Hán Việt: hướng khốn nan khuất phục
Cấu tạo: 向 (hướng) + 困 (khốn) + 難 (nan) + 屈 (khuất) + 服 (phục)