向外向這里來

xiàng wài xiàng zhè lǐ lái hướng ngoại hướng giá lí lai

Hán Việt: hướng ngoại hướng giá lí lai · Pinyin: xiàng wài xiàng zhè lǐ lái

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (ngoại) + (hướng) + (giá) + (lí) + (lai)