向心的結構 hướng tâm đích kết cấu Hán Việt: hướng tâm đích kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 心 (tâm) + 的 (đích) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việthướng tâm đích kết cấuCấu tạo向 + 心 + 的 + 結 + 構 · hướng + tâm + đích + kết + cấu nghĩa thành phần: hướng + tâm + đích + kết + cấu Nghĩa EngCihui 向心的結構 iàngxīn de jiégòu n. <lg.> endocentric construction