向敵人報仇
hướng địch nhân báo cừu
Hán Việt: hướng địch nhân báo cừu · Pinyin: xiàng dí rén bào chóu
Tổng quan
Cấu tạo: 向 (hướng) + 敵 (địch) + 人 (nhân) + 報 (báo) + 仇 (cừu)
Hán Việt: hướng địch nhân báo cừu · Pinyin: xiàng dí rén bào chóu
Cấu tạo: 向 (hướng) + 敵 (địch) + 人 (nhân) + 報 (báo) + 仇 (cừu)