向昨天告別

hướng tạc thiên cáo biệt

Hán Việt: hướng tạc thiên cáo biệt

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (tạc) + (thiên) + (cáo) + (biệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 向昨天告別 iàng zuótiān gàobié v.p. leave one's past behind; undergo reform