向某人下跪 hướng mỗ nhân hạ quỵ Hán Việt: hướng mỗ nhân hạ quỵ Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 下 (hạ) + 跪 (quỵ)Hán Việthướng mỗ nhân hạ quỵCấu tạo向 + 某 + 人 + 下 + 跪 · hướng + mỗ + nhân + hạ + quỵ nghĩa thành phần: hướng + mỗ + nhân + hạ + quỵ Nghĩa EngCihui kneel sb.