向某人出氣 hướng mỗ nhân xuất khí Hán Việt: hướng mỗ nhân xuất khí Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 出 (xuất) + 氣 (khí)Hán Việthướng mỗ nhân xuất khíCấu tạo向 + 某 + 人 + 出 + 氣 · hướng + mỗ + nhân + xuất + khí nghĩa thành phần: hướng + mỗ + nhân + xuất + khí Nghĩa EngCihui take it out on sb.