向某人勒索 hướng mỗ nhân lặc tác Hán Việt: hướng mỗ nhân lặc tác Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 勒 (lặc) + 索 (tác)Hán Việthướng mỗ nhân lặc tácCấu tạo向 + 某 + 人 + 勒 + 索 · hướng + mỗ + nhân + lặc + tác nghĩa thành phần: hướng + mỗ + nhân + lặc + tác Nghĩa EngCihui put sb. on the shake