向某人問候 hướng mỗ nhân vấn hậu Hán Việt: hướng mỗ nhân vấn hậu Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 問 (vấn) + 候 (hậu)Hán Việthướng mỗ nhân vấn hậuCấu tạo向 + 某 + 人 + 問 + 候 · hướng + mỗ + nhân + vấn + hậu nghĩa thành phần: hướng + mỗ + nhân + vấn + hậu Nghĩa EngCihui say hello to